🎯
Sau tài liệu này bạn sẽ có thể upload một đề IELTS Academic Reading (PDF hoặc ảnh) lên hệ thống, hiểu bản đề hệ thống tự quét ra, phát hiện các block bị nhận diện sai dạng và sửa lại cho đúng, review đủ trước khi publish đề ra kho cho học sinh.
Thời gian đọc: ~15 phút · Đối tượng: Giáo viên · Cập nhật: 26/08/2026
💡
Ý chính: Giáo viên không gõ tay toàn bộ. Bạn upload file, hệ thống dùng AI quét ra passage + các block câu hỏi. Nhưng AI chưa hoàn hảo và hay nhầm dạng câu hỏi — nhiệm vụ quan trọng nhất của bạn là review và sửa lại dạng cho đúng trước khi publish.
Luồng làm việc tổng quan

⚡
Tóm tắt 6 bước: (1) Chuẩn bị & Upload → (2) Hệ thống tự quét → (3) Review từng block + sửa dạng bị nhầm → (4) Sửa nội dung & đáp án → (5) Preview → (6) Publish.
Bước 1 — Chuẩn bị & Upload file
Chất lượng file đầu vào quyết định AI quét đúng tới đâu. Trước khi tải lên:
- File rõ nét, không nghiêng, không bóng tay. File mờ/cong làm AI đọc sai chữ và nhận nhầm dạng nhiều hơn.
- Đủ thành phần của mỗi Part: đoạn văn (có nhãn đoạn A, B, C… nếu đề dùng), phần mệnh lệnh (instructions) và toàn bộ câu hỏi.
- Giữ nguyên mệnh lệnh gốc. Chính câu như “Choose TWO letters” hay “Complete the table below” là căn cứ để AI (và bạn) xác định đúng dạng.
- Bài có bảng / sơ đồ / hình: chuẩn bị tinh thần sẽ phải sửa tay nhiều — AI đọc bảng và hình kém nhất.
- Điền thông tin đề: Test Title (vd
Cambridge 20 Test 1), Test Reference, chọn Passage (1/2/3) và Difficulty.
Bước 2 — Hệ thống tự quét (auto-detect)
Sau khi upload, hệ thống dựng thành màn hình soạn đề gồm hai cột:
- Bên trái — Reading Passage: đoạn văn đã tách theo đoạn (A, B, C…). Số trong ngoặc (vd Reading Passage (7)) là số đoạn.
- Bên phải — Question Blocks: danh sách các block câu hỏi AI quét được. Question Blocks (4) nghĩa là có 4 block.
Mỗi thẻ block hiển thị: tay cầm kéo-thả (⠿) · mũi tên mở rộng (›) · nhãn dạng (vd Matching (/blog/import-bai-doc-ielts-academic-reading/Headings)) · dải câu (vd Q1–6) · số câu · trích mệnh lệnh · nút xoá (🗑).
🔘
Thanh công cụ trên cùng: Lesson Stages (bước luyện trước/sau khi đọc) · Preview (xem như học sinh) · Back to library. Nút Save Changes (xanh) ở cuối cột phải — lưu thường xuyên trong khi sửa.
Bước 3 — Review từng block và sửa dạng (quan trọng nhất)
AI hay nhận nhầm dạng. Đây là công đoạn giáo viên tạo ra giá trị lớn nhất. Với mỗi block, kiểm 3 điều:
- Đúng dạng chưa? — đối chiếu nhãn dạng với mệnh lệnh gốc (xem dấu hiệu nhận biết từng dạng ở Bước 4).
- Đúng số câu & số thứ tự chưa? — vd block Q7–8 phải có đúng 2 câu, đánh số liên tục toàn bài.
- Nội dung + đáp án khớp bản gốc chưa? — sửa lỗi OCR, bổ sung đáp án.
⚠️ Hệ thống hay nhầm dạng — ví dụ thực tế
🔍
Trong một đề vừa quét, hai block Q7–8 và Q9–10 có mệnh lệnh “Choose TWO letters, A–E” nhưng bị gán nhãn Multiple Choice. Đúng ra phải là Multiple Choice (More than ONE) (vì chọn 2 đáp án). → Phải sửa lại dạng, nếu không học sinh chỉ chọn được 1 đáp án và hệ thống chấm sai.
Các cặp dễ bị nhầm nhất và dấu hiệu phân biệt:
| Dễ nhầm giữa | Phân biệt bằng mệnh lệnh |
|---|---|
| Multiple Choice (one) ↔ Multiple Choice (More than ONE) | “Choose TWO letters” / A–E → More than ONE. “Choose ONE” / A–D → Multiple Choice. |
| True/False/Not Given ↔ Yes/No/Not Given | “agree with the information” → TFNG. “claims / views / opinions of the writer” → YNNG. |
| Matching (List) ↔ Sentence Completion | Chọn chữ cái từ hộp A–G (“correct ending”) → Matching List. Điền từ từ bài đọc vào chỗ trống → Sentence Completion. |
| Matching (/blog/import-bai-doc-ielts-academic-reading/Headings) ↔ Which Paragraph | Chọn tiêu đề (i–x) cho đoạn → Headings. Tìm đoạn nào chứa thông tin → Which Paragraph. |
| Table ↔ Form ↔ Note Completion | Bảng có cột/hàng → Table. Biểu mẫu (Name:, Date:…) → Form. Ghi chú bullet phân cấp → Note. |
Cách sửa dạng của một block
- Mở block bằng mũi tên (›) để xem/chỉnh chi tiết; hoặc
- Xoá block sai (🗑) rồi bấm + Add Question Block và chọn đúng dạng từ bảng chọn (xem Bước 4).
- Sắp xếp lại thứ tự bằng tay cầm kéo-thả (⠿) nếu block bị đảo thứ tự.
- Sau mỗi thay đổi, bấm Save Changes.
Bước 4 — Nhận biết đúng 18 dạng (để verify auto-detect)
Bảng chọn + Add Question Block chia các dạng theo 7 nhóm đúng như trên giao diện. Số “5q”/”4q”/”2q” là số câu mặc định khi thêm block — hãy chỉnh cho khớp đề thật.
Hệ thống có 14 dạng bài.
Mỗi dạng dưới đây ghi: Mô tả (theo hệ thống) · Dấu hiệu nhận biết từ mệnh lệnh .
📍 Nhóm Verify Information
1. True / False / Not Given
- Mô tả: đánh giá phát biểu là True / False / Not Given.
- Dấu hiệu: “agree with the information”.
- Dễ nhầm: Yes/No/Not Given.
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
1. There are other parrots that share the kakapo's inability to fly. ______
2. Adult kakapo produce chicks every year. ______
2. Yes / No / Not Given
- Mô tả: đánh giá quan điểm tác giả là Yes / No / Not Given.
- Dấu hiệu: “claims / views / opinions of the writer”.
- Dễ nhầm: True/False/Not Given.
YES if the statement agrees with the claims of the writer
NO if the statement contradicts the claims of the writer
NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks
36. The physical surroundings of a workplace play a key role in creativity. ______
37. Most people have the potential to be creative. ______
📝 Nhóm MCQ
3. Multiple Choice · mặc định 4q
- Mô tả: chọn một đáp án đúng từ A–D.
- Dấu hiệu: mỗi câu một cụm A–D, chọn 1.
- Dễ nhầm: Multiple Choice (More than ONE).
27. The example of the 'million-dollar quartet' underlines the writer's point about
A. recognising talent.
B. working as a team.
C. having a shared objective.
D. being an effective leader.
4. Multiple Choice (More than ONE)
- Mô tả: chọn hai hoặc nhiều đáp án từ A–E.
- Dấu hiệu: “Choose TWO letters, A–E”.
- Dễ nhầm: Multiple Choice (chính là lỗi AI hay mắc).
Which TWO of the following statements does the writer make about literacy rates?
A. Very little research has been done into the link between literacy and earnings.
B. Literacy rates in Germany between 1600–1900 were very good.
C. There is strong evidence literacy drives modern economic growth.
D. England is a good example of literacy helping a country industrialise.
E. Economic growth can help to improve literacy rates.
✏️ Nhóm Matching
5. Matching (List)
- Mô tả: nối mỗi câu hỏi với một mục trong danh sách đáp án đánh chữ cái (A–G) dùng chung.
- Dấu hiệu: có một hộp Options A–G ở trên, các câu hỏi ở dưới nối vào. Đáp án là chữ cái, không phải điền từ.
- Dễ nhầm: Sentence Completion (điền từ), Matching (Which Paragraph) / Matching (/blog/import-bai-doc-ielts-academic-reading/Headings).
- Lưu ý quan trọng: cùng một dạng Matching (List) nhưng đề IELTS dùng cho nhiều kiểu nối khác nhau — hãy chọn dạng này cho tất cả các kiểu dưới đây, chỉ khác nội dung hộp Options:
Biến thể 5a — Nối đuôi câu (sentence endings)
Mệnh lệnh thường gặp: "Complete each sentence with the correct ending, A–G."
Options:
A. take chances. B. share their ideas.
C. become competitive. D. get promotion.
E. avoid risk. F. ignore their duties.
G. remain in their jobs.
31. Employees whose values match their employers are more likely to _____
32. At times of change, people tend to _____
Biến thể 5b — Nối phát biểu với người/nhân vật (matching names / people)
Mệnh lệnh thường gặp: "Look at the following statements and the list of people below. Match each statement with the correct person, A–D." (danh sách người thường ngắn hơn số câu → đáp án được phép lặp lại).
List of People:
A. Richard Tarnas
B. Susan Blackmore
C. Guy Claxton
D. Steven Pinker
23. Human behaviour is governed mainly by instinct. _____
24. Creativity is often misunderstood by the public. _____
25. New ideas usually build on existing knowledge. _____
Biến thể 5c — Nối phát biểu với nhóm/loại/giai đoạn (matching statements/features)
Mệnh lệnh thường gặp: "Match each statement with the correct option, A–C." — dùng khi bài chia thành vài nhóm (vd 3 loại vật liệu, 2 quốc gia, các thời kỳ). Danh sách ngắn → đáp án lặp lại.
List of Options:
A. the 1960s
B. the 1980s
C. the 2000s
26. A sharp rise in funding was recorded. _____
27. The first successful trial took place. _____
28. Public interest reached its peak. _____
- Cách nhận biết đúng dạng khi review:
- Có hộp danh sách chữ cái dùng chung cho nhiều câu → Matching (List). Nếu câu có chỗ trống điền từ lấy từ bài thì là Sentence Completion, không phải Matching.
- Danh sách (người/nhóm/loại) ngắn hơn số câu là dấu hiệu điển hình → nhớ cho phép lặp lại đáp án.
6. Matching (/blog/import-bai-doc-ielts-academic-reading/Headings)
- Mô tả: nối section/đoạn với danh sách tiêu đề (i–x).
- Dấu hiệu: “List of Headings”; passage phải có nhãn đoạn A–G.
- Dễ nhầm: Which Paragraph.
List of Headings:
i. Getting the finance for production
ii. An unexpected benefit
iii. From initial inspiration to new product
iv. The range of potential customers
v. What makes the device different
14. Section A: _____
15. Section B: _____
7. Matching (Which Paragraph)
- Mô tả: tìm đoạn nào chứa thông tin cho trước.
- Dấu hiệu: “Which paragraph contains…”; đáp án là chữ cái đoạn và được phép lặp lại.
- Dễ nhầm: Matching (/blog/import-bai-doc-ielts-academic-reading/Headings).
14. reference to research showing the beneficial effects of oxytocin on people _____
15. reasons why the effects of oxytocin are complex _____
16. mention of a period in which oxytocin attracted little attention _____
✏️ Nhóm Completion
📌
Chung: điền từ/cụm từ theo giới hạn số từ trong mệnh lệnh (vd NO MORE THAN TWO WORDS). 6 dạng chỉ khác nhau ở hình thức trình bày.
8. Sentence Completion ·
- Mô tả: hoàn thành câu rời bằng từ trong bài.
- Dấu hiệu: các câu rời có chỗ trống, điền từ từ passage.
- Dễ nhầm: Matching (List).
24. An undesirable trait such as loss of ______ may be caused by a mutation in a tomato gene.
25. By modifying one gene, researchers made the tomato three times its original ______.
9. Summary Completion
- Mô tả: điền đoạn tóm tắt, dùng word bank (hộp từ cho sẵn).
- Dấu hiệu: một đoạn liền mạch + hộp từ A–H.
- Dễ nhầm: Note / Sentence Completion.
Healthy soil contains bacteria and other microorganisms, as well as plant
remains and ____(14)____. Its function in storing ____(15)____ has a
significant effect on climate.
10. Note Completion
- Mô tả: điền vào ghi chú dạng bullet/phân cấp.
- Dấu hiệu: gạch đầu dòng, có tiêu đề nhóm.
- Dễ nhầm: Summary / Table.
A type of parrot:
- diet consists of fern fronds, various parts of a tree and ____(7)____
- nests are created in ____(8)____ where eggs are laid
11. Form Completion
- Mô tả: điền vào một biểu mẫu bằng thông tin từ bài.
- Dấu hiệu: cấu trúc biểu mẫu (nhãn : giá trị). Lưu ý: một số bài gắn nhãn Form nhưng nội dung thực chất là bảng (mệnh lệnh “Complete the table below”) → đổi sang Table Completion.
- Dễ nhầm: Table / Note Completion.
Water filter — order details
Name of buyer: ______
Delivery date: ______
Total cost: ______
12. Table Completion ·
- Mô tả: điền ô trống trong bảng.
- Dấu hiệu: “Complete the table below”, có cột/hàng.
- Dễ nhầm: Form / Matching (Table). AI đọc bảng rất kém → thường phải dựng tay.
| Procedure | Aim |
| put tiny spacecraft into orbit | to create a ______ that reduces sunlight|
| place ______ in the sea | to encourage ______ to form |
💬 Nhóm Short Answer
13. Short Answer
- Mô tả: trả lời ngắn trong vài từ.
- Dấu hiệu: câu hỏi WH- (What/How/Where…) + giới hạn từ.
- Dễ nhầm: Sentence Completion.
11. What type of mineral were the Dolaucothi mines in Wales built to extract?
12. In addition to the patron, whose name might be carved onto a tunnel?
🖼️ Nhóm Labelling
14. Diagram Labelling
- Mô tả: gán nhãn các phần của sơ đồ bằng từ trong bài.
- Dấu hiệu: “Label the diagram below”, có hình + vị trí đánh số. Phải tải hình lên riêng (AI không đọc được hình).
Label the diagram below.
(Sơ đồ bộ khung nâng công trình — vị trí 9, 10, 11, 12, 13)
Bước 5 — Nhập đáp án & Preview
Nhập đáp án cho mọi câu — hệ thống chấm tự động theo đáp án bạn đặt.
- Nhập mọi biến thể hợp lệ: chính tả Anh/Mỹ (
flavour/flavor,harbour/harbor), số nhiều, có/không mạo từ — trong giới hạn từ đề. - Đáp án chữ cái (A/B/C, i/ii, True/Yes…) thường không phân biệt hoa/thường, nhưng nên nhập nhất quán.
- Which Paragraph: một chữ cái đoạn có thể là đáp án của nhiều câu — hợp lệ.
Bấm Preview để xem đề như học sinh: kiểm tra hiển thị, đủ câu, đáp án đúng. Nếu có Lesson Stages (luyện trước/sau khi đọc), kiểm tra luôn.
Bước 6 — Publish
Chọn một trong 3 luồng:
| Luồng | Phạm vi | Duyệt |
|---|---|---|
| Internal | Lớp / tài khoản của bạn | Dùng ngay, không cần duyệt |
| System (kho đề chung) | Toàn hệ thống | Chỉ mod đưa lên; phải chờ duyệt |
| Community | Chia sẻ cộng đồng | Chờ duyệt trước khi hiển thị |
Checklist review trước khi publish
- Passage khớp bản gốc, đã sửa lỗi OCR; đoạn gắn nhãn A/B/C… (nếu dùng Headings / Which Paragraph).
- Mỗi block đúng dạng — đặc biệt: “Choose TWO” → More than ONE; “claims of the writer” → YNNG; “Complete the table” → Table.
- Đúng số câu trong mỗi block; số thứ tự liên tục toàn bài; thứ tự block đúng.
- Mệnh lệnh giữ nguyên (gồm giới hạn số từ).
- Mọi câu có đáp án; đã thêm biến thể hợp lệ.
- Hình/sơ đồ đã tải lên (Diagram/Map/Plan); bảng dựng đúng (Table).
- Đã Preview và Save Changes.
- Chọn đúng luồng publish.
Xử lý sự cố thường gặp (FAQ)
-
Hệ thống quét nhầm dạng câu hỏi?
Đây là hạn chế đã biết của AI. Đối chiếu mệnh lệnh với bảng dấu hiệu ở Bước 3–4 và sửa lại dạng (mở block hoặc xoá & Add lại đúng dạng).
-
Bài có bảng nhưng quét xong thiếu block bảng?
AI đọc bảng kém. Thêm block Table Completion và dựng tay đúng số cột/hàng.
-
Thứ tự block bị đảo?
Dùng tay cầm kéo-thả (⠿) để sắp xếp lại, rồi Save Changes.
-
Không publish được / báo lỗi dữ liệu?
Thường do thiếu đáp án. Rà lại toàn bộ câu và bổ sung.
-
Đưa lên kho chung nhưng không thấy?
Bài System/Community phải chờ duyệt; riêng System chỉ mod mới đưa lên được.
-
Học sinh viết đúng nhưng bị chấm sai?
Đáp án nhập quá cứng. Thêm biến thể: chính tả Anh/Mỹ, số nhiều, mạo từ.
Thuật ngữ
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Passage | Bài văn để đọc. |
| Question Block | Một nhóm câu hỏi cùng dạng trên giao diện soạn. |
| Auto-detect / OCR | AI tự đọc file và dựng thành bài; có thể sai, cần review. |
| Instructions (mệnh lệnh) | Câu hướng dẫn của đề — căn cứ xác định dạng. |
| Lesson Stages | Bước luyện trước/sau khi đọc (tự tạo thêm). |
| Internal / System / Community | 3 luồng publish: nội bộ / kho chung (mod duyệt) / cộng đồng. |


